Hỗ trợ khởi nghiệp

Đối tác

Hỗ trợ khởi nghiệp

Tỷ giá
Ngày cập nhật: 7/18/2019 6:25:30 AM
Mã NT Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
AUD
CAD
CHF
DKK
EUR
GBP
HKD
INR
JPY
KRW
KWD
MYR
NOK
RUB
SAR
SEK
SGD
THB
USD
19
AUST.DOLLAR
CANADIAN DOLLAR
SWISS FRANCE
DANISH KRONE
EURO
BRITISH POUND
HONGKONG DOLLAR
INDIAN RUPEE
JAPANESE YEN
SOUTH KOREAN WON
KUWAITI DINAR
MALAYSIAN RINGGIT
NORWEGIAN KRONER
RUSSIAN RUBLE
SAUDI RIAL
SWEDISH KRONA
SINGAPORE DOLLAR
THAI BAHT
US DOLLAR
19
16027.1
17435.68
23138.78
0
25786.11
28467.61
2926.72
0
211.41
17.96
0
0
0
0
0
0
16862.75
736.01
23140
19
16123.84
17594.03
23301.89
3430.52
25863.7
28668.29
2947.35
337.22
213.55
18.91
76030.59
5604.59
2664.07
367.37
6171
2439.66
16981.62
736.01
23140
19
16398.03
17893.22
23698.14
3538.06
26640.48
28923.49
2991.48
350.46
221.23
20.5
79013.84
5677.15
2747.57
409.36
6413.13
2501.08
17167.08
766.71
23260
19
Chứng khoán